Thuốc Aetoxisclerol 2, 3% Polidocanol 400 tiêm xơ điều trị suy giãn tĩnh mạch

thuoc-aetoxisclerol

Thuốc Aetoxisclerol là thuốc gây xơ tĩnh mạch chứa hoạt chất Lauromacrogol 400 (Polidocanol), được sử dụng phổ biến trong điều trị suy giãn tĩnh mạch chi dưới, giãn tĩnh mạch mạng nhện và một số bệnh lý trĩ nội. Nếu bạn đang tìm hiểu Aetoxisclerol 2% giá bao nhiêu, mua thuốc Aetoxisclerol ở đâu, hay muốn biết Polidocanol là thuốc  gì, bài viết dưới đây sẽ giúp bạn có đầy đủ thông tin.

Suy giãn tĩnh mạch là gì? khi nào cần điều trị?

Suy giãn tĩnh mạch là bệnh lý phổ biến do suy chức năng van tĩnh mạch, gây ứ đọng máu và làm tĩnh mạch giãn rộng. Khi bệnh gây triệu chứng, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống hoặc có nguy cơ biến chứng, người bệnh nên được khám chuyên khoa mạch máu để đánh giá.

Thuốc Aetoxisclerol (Lauromacrogol 400) là một trong những thuốc tiêm xơ được sử dụng phổ biến trong điều trị giãn mao mạch, tĩnh mạch lưới và suy giãn tĩnh mạch nông. Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp suy giãn tĩnh mạch đều phù hợp với phương pháp này. Việc lựa chọn điều trị cần dựa trên kết quả khám lâm sàng và siêu âm Doppler để đảm bảo hiệu quả và an toàn.

Aetoxisclerol là thuốc gì?

Aetoxisclerol là thuốc tiêm gây xơ tĩnh mạch do hãng Chemische Fabrik Kreussler & Co. GmbH (Đức) sản xuất.

Thành phần hoạt chất chính:

Thuốc này chỉ được bán theo đơn của bác sĩ.

(thành phần chính) lauromacrogol 400

Các thành phần khác

(thành phần không hoạt tính)

  • ethanol
  • natri photphat dibasic dihydrat
  • kali photphat monobasic
  • nước cất pha tiêm

Polidocanol là một chất gây xơ có tác dụng phá hủy lớp nội mô của tĩnh mạch. Sau khi tiêm, thành mạch sẽ dính lại với nhau và dần dần được cơ thể hấp thu, giúp loại bỏ các tĩnh mạch giãn mất chức năng.

Lauromacrogol 400 là gì?

Lauromacrogol 400 còn được gọi là Polidocanol, là hoạt chất đã được sử dụng trong điều trị suy giãn tĩnh mạch trên thế giới nhiều thập kỷ.

Ưu điểm của Lauromacrogol 400:

  • Hiệu quả cao trong điều trị giãn tĩnh mạch.
  • Ít gây đau khi tiêm hơn nhiều chất gây xơ khác.
  • Có thêm tác dụng gây tê nhẹ tại chỗ.
  • Có thể sử dụng dưới dạng dung dịch hoặc bọt.

Đây hiện là một trong những hoạt chất được nhiều bác sĩ chuyên khoa mạch máu lựa chọn.

Các hàm lượng thuốc Aetoxisclerol

Thuốc có nhiều nồng độ khác nhau để phù hợp từng loại tĩnh mạch.

Aetoxisclerol 0,5%

Thường dùng cho

  • Giãn mao mạch.
  • Tĩnh mạch mạng nhện nhỏ.

Aetoxisclerol 1%

Thường dùng cho

  • Tĩnh mạch nông kích thước nhỏ.
  • Giãn tĩnh mạch mức độ nhẹ.

Aetoxisclerol 2%

Aetoxisclerol 2% thường dùng điều trị:

  • Tĩnh mạch giãn kích thước trung bình.
  • Một số trường hợp suy tĩnh mạch chi dưới.

Việc lựa chọn nồng độ cần do bác sĩ đánh giá sau khi siêu âm Doppler mạch máu.

Aetoxisclerol 3%

Aetoxisclerol 3% được sử dụng cho:

  • Tĩnh mạch lớn hơn.
  • Điều trị bằng kỹ thuật tạo bọt (Foam Sclerotherapy).
  • Một số trường hợp suy tĩnh mạch hiển.

Không nên tự ý sử dụng vì nguy cơ biến chứng sẽ cao hơn nếu tiêm sai kỹ thuật.

Chỉ định của Aetoxisclerol

Bác sĩ có thể chỉ định thuốc trong các trường hợp:

  • Giãn tĩnh mạch mạng nhện.
  • Suy giãn tĩnh mạch chi dưới.
  • Giãn tĩnh mạch nông.
  • Điều trị bổ sung sau phẫu thuật tĩnh mạch.
  • Một số trường hợp trĩ nội theo chỉ định chuyên khoa.

Cơ chế hoạt động của thuốc tiêm xơ Aetoxisclerol trị giãn tĩnh mạch

Sau khi được tiêm trực tiếp vào lòng tĩnh mạch:

  • Phá vỡ nội mô: Khi tiêm vào lòng tĩnh mạch mạng nhện, các phân tử chất hoạt động bề mặt phá vỡ màng tế bào lipid của lớp nội mô. Ngay cả ở nồng độ thấp này (0,25%), lớp nội mô mỏng manh của giãn mao mạch cũng bị loại bỏ hiệu quả.
  • Huyết khối và co thắt: Sự lộ ra của chất nền dưới nội mô kích hoạt chuỗi phản ứng đông máu. Một cục huyết khối nhỏ hình thành, và mạch máu bị co thắt, làm xẹp lòng mạch.
  • Xơ hóa: Cơ thể khởi phát phản ứng viêm đối với tổn thương. Trong vài tuần, mạch máu bị huyết khối được thay thế bằng mô xơ.
  • Hấp thụ: Sợi xơ được cơ thể chuyển hóa dần dần, dẫn đến sự biến mất về mặt thị giác của tĩnh mạch màu đỏ hoặc tím.

Nhờ đó, các búi tĩnh mạch nổi sẽ xẹp dần và cải thiện triệu chứng đau, nặng chân, mất thẩm mỹ.

Bệnh nhân cần kiểm tra gì trước khi sử dụng thuốc Aetoxisclerol

Cần tiến hành đánh giá kỹ lưỡng trước khi thực hiện thủ thuật để xác định xem bệnh nhân có đủ điều kiện để điều trị xơ hóa tĩnh mạch bằng thuốc Aetoxisclerol 40mg/2ml

Đánh giá bệnh nhân

Bác sĩ sẽ đánh giá:

Tiền sử tĩnh mạch: Có tình trạng suy tĩnh mạch tiềm ẩn hay không. Thông thường, các tĩnh mạch mạng nhện được “nuôi” bởi các tĩnh mạch lưới lớn hơn hoặc các tĩnh mạch thân bị suy yếu. Điều trị các tĩnh mạch mạng nhện mà không giải quyết được “nguồn nuôi” thường dẫn đến thất bại hoặc tái phát sớm.

Tiền sử bệnh lý: Tiền sử huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT), rối loạn đông máu (thrombophilia) hoặc các bệnh tự miễn dịch.

Thuốc đang dùng: Sử dụng thuốc chống đông máu (thuốc làm loãng máu) hoặc thuốc tránh thai nội tiết tố.

Kiểm tra chống chỉ định

Xác minh rằng bệnh nhân không mang thai, đang cho con bú hoặc bị nhiễm trùng cấp tính hoặc bệnh động mạch nghiêm trọng.

Liều dùng thuốc Aetoxisclerol

Thuốc Aetoxisclerol được tiêm vào tĩnh mạch giãn. Thuốc này luôn phải được tiêm bởi bác sĩ đã được đào tạo về kỹ thuật tiêm tĩnh mạch giãn đúng cách. Liều lượng và nồng độ Aetoxisclerol cần sử dụng sẽ phụ thuộc vào kích thước của tĩnh mạch giãn cần điều trị. Trước khi tiêm, chân phải được nâng lên ở vị trí nằm ngang hoặc tốt hơn là nâng lên 30-45° so với mặt phẳng ngang.

Sau khi vị trí tiêm được che phủ, một băng ép hoặc vớ đàn hồi sẽ được quấn vào. Ngay sau khi quấn băng, bạn sẽ được yêu cầu đi bộ trong 30 phút tại phòng khám. Băng hoặc vớ nên được đeo trong vài ngày hoặc vài tuần, tùy thuộc vào kích thước của tĩnh mạch giãn được điều trị. Đối với các mạch máu rất nhỏ, thời gian từ 2-7 ngày thường là đủ.

Đối với các tĩnh mạch giãn lớn hơn, nên điều trị bằng băng ép lâu hơn. Có thể cần phải đeo băng trong 4-6 tuần.

Sự thành công của điều trị phụ thuộc rất nhiều vào việc theo dõi và điều trị bằng băng ép cẩn thận. Vui lòng tuân theo lời khuyên của bác sĩ.

Liều lượng sử dụng

Bác sĩ sẽ quyết định liều lượng tùy thuộc vào kích thước và loại tĩnh mạch cần điều trị.

Khi nào sử dụng thuốc Aetoxisclerol

Có thể cần nhiều lần điều trị lặp lại với khoảng thời gian 1-2 tuần, tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng và phạm vi của chứng giãn tĩnh mạch.

Quá liều thuốc Aetoxisclerol

Rất khó xảy ra trường hợp bạn bị tiêm quá liều Aetoxisclerol. Chứng giãn tĩnh mạch lan rộng sẽ luôn được điều trị trong nhiều buổi. Nếu có bất kỳ khả năng nào xảy ra phản ứng quá mẫn (kiểu dị ứng), chỉ tiêm một mũi duy nhất. Tùy thuộc vào kết quả và kích thước của vùng cần điều trị, có thể cần tiêm nhiều mũi trong các buổi điều trị tiếp theo.

Tác dụng phụ của thuốc Aetoxisclerol

Một số tác dụng không mong muốn có thể gặp:

  • Đau tại vị trí tiêm.
  • Bầm tím.
  • Thâm da tạm thời.
  • Viêm tĩnh mạch nông.
  • Dị ứng.
  • Hoại tử da nếu thuốc thoát mạch.
  • Huyết khối tĩnh mạch sâu (hiếm).

Nếu xuất hiện đau dữ dội, sưng nhiều, khó thở hoặc đau ngực sau tiêm cần đến cơ sở y tế ngay.

Chống chỉ định

Không nên sử dụng trong các trường hợp:

  • Dị ứng với Polidocanol.
  • Huyết khối tĩnh mạch sâu đang tiến triển.
  • Nhiễm trùng tại vị trí tiêm.
  • Bệnh nhân bất động kéo dài.
  • Một số bệnh tim mạch hoặc bệnh lý khác theo đánh giá của bác sĩ.

Bảo quản thuốc

Bảo quản: Bảo quản ống thuốc ở nhiệt độ phòng (dưới 25°C). Không được đông lạnh. Giữ trong hộp carton bên ngoài để tránh ánh sáng.

Sử dụng một lần: Ống thuốc Aetoxisclerol không chứa chất bảo quản. Sau khi mở, dung dịch phải được sử dụng ngay lập tức. Bất kỳ dung dịch còn lại nào cũng phải được bỏ đi.

An toàn: Vứt bỏ các vật sắc nhọn (kim tiêm) và ống thuốc thủy tinh vào thùng chứa chất thải sinh học chuyên dụng.

Thuốc Aetoxisclerol 2% giá bao nhiêu?

Giá thuốc Aetoxisclerol 2%, 3% hiện nay vào khoảng: 900.000 vnđ/ ống.

Mua thuốc Aetoxisclerol ở đâu chính hãng?

Do là thuốc tiêm chuyên khoa nên Aetoxisclerol thường được phân phối tại:

  • Nhà thuốc bệnh viện.
  • Nhà thuốc lớn có kinh doanh thuốc chuyên khoa.
  • Đơn vị nhập khẩu thuốc.
  • Cơ sở phòng khám điều trị suy giãn tĩnh mạch.

Người bệnh không nên mua thuốc trôi nổi trên mạng để tránh nguy cơ hàng giả hoặc bảo quản không đúng quy định.

Nếu cần tư vấn từ dược sĩ đại học bạn có thể liên hệ: Dược sĩ Bình: 0969870429.

Ưu điểm khi sử dụng thuốc Aetoxislclerol

  • Không cần phẫu thuật.
  • Thủ thuật nhanh, thường chỉ 15–30 phút.
  • Hầu như không để lại sẹo.
  • Ít đau do hoạt chất có tác dụng gây tê nhẹ.
  • Người bệnh có thể đi lại ngay sau điều trị.
  • Hiệu quả cao với giãn tĩnh mạch nhỏ và trung bình.
  • Có thể kết hợp với siêu âm Doppler hoặc kỹ thuật tạo bọt để tăng hiệu quả.

Thận trọng

Nguy cơ hoại tử mô

Sự thoát mạch (rò rỉ) vào vùng da xung quanh vẫn có thể gây ra các vùng hoại tử nhỏ (tử vong da). Điều này đặc biệt quan trọng trong điều trị giãn tĩnh mạch, nơi thành mạch rất mỏng và dễ vỡ, khiến cho việc “vỡ mạch” có thể xảy ra. Những vùng hoại tử này có thể lành lại với những vết sẹo nhỏ, lõm màu trắng.

Tiêm vào động mạch

Tiêm nhầm vào một tiểu động mạch dưới da là một nguy cơ, đặc biệt là xung quanh mắt cá chân (vùng mắt cá). Điều này có thể dẫn đến hoại tử da cục bộ được gọi là “hội chứng Nicolau”. Mặc dù hiếm gặp với nồng độ 0,25%, nhưng người thực hiện phải đảm bảo vị trí kim tiêm hoàn toàn là tĩnh mạch.

Phản ứng dị ứng

Quá mẫn cảm với Lauromacrogol 400 có thể xảy ra. Các phản ứng có thể từ nổi mề đay nhẹ đến sốc phản vệ nghiêm trọng. Thiết bị cấp cứu phải luôn sẵn sàng trong mỗi buổi tập.

Tương tác thuốc

Mặc dù thuốc Aetoxisclerol có tác dụng tại chỗ, nhưng vẫn có thể xảy ra tương tác thuốc:

Thuốc gây tê: Vì Lauromacrogol 400 là thuốc gây tê tại chỗ, việc sử dụng đồng thời các thuốc gây tê tại chỗ khác (ví dụ: lidocaine cho các thủ thuật khác) có thể gây ra tác dụng ức chế tim cộng hưởng.

Thuốc chống đông máu: Việc sử dụng Warfarin, Heparin hoặc thuốc chống đông máu đường uống trực tiếp (DOAC) không chống chỉ định nhưng làm tăng mức độ bầm tím và chảy máu tại vị trí tiêm. Nó cũng có thể làm giảm hiệu quả của liệu pháp xơ hóa bằng cách ngăn chặn sự hình thành cục máu đông ban đầu cần thiết cho quá trình xơ hóa.

Câu hỏi thường gặp

Tiêm xong Aetoxisclerol tôi có tập thể dục được không?

Cần phải đi bộ. Tuy nhiên, nên tránh nâng tạ nặng hoặc các bài tập aerobic cường độ cao trong vài ngày để ngăn ngừa việc làm giãn tĩnh mạch trở lại.

Aetoxisclerol có điều trị khỏi hoàn toàn suy giãn tĩnh mạch không?

Thuốc giúp loại bỏ các tĩnh mạch được điều trị, nhưng không ngăn hoàn toàn sự xuất hiện của các tĩnh mạch giãn mới. Việc kiểm soát cân nặng, vận động hợp lý và mang vớ ép khi cần có thể giúp giảm nguy cơ tái phát.

Sử dụng mũi tiêm nào để tiêm Aetoxisclerol

  • Kim 30G đến 32G (Kim siêu nhỏ, tương đương kim tiêm Insulin): Thường dùng cho kỹ thuật tiêm xơ thẩm mỹ (microsclerotherapy) để điều trị các tĩnh mạch mạng nhện (đường kính ≤ 1mm) hoặc tĩnh mạch lưới nhỏ. Kim cực nhỏ giúp giảm thiểu cảm giác đau và tránh làm vỡ các mạch máu li ti khi chọc kim.
  • Kim 25G đến 27G: Được sử dụng khi điều trị các tĩnh mạch lớn hơn (như tĩnh mạch hiển). Theo hướng dẫn từ nhà sản xuất Aetoxisclerol, khi sử dụng thuốc gây xơ ở dạng bọt (microfoam), kích thước kim không được nhỏ hơn 25G để tránh làm vỡ cấu trúc bọt khi bơm vào lòng mạch

Kết luận

Aetoxisclerol (Lauromacrogol 400/Polidocanol) là thuốc gây xơ tĩnh mạch được sử dụng rộng rãi trong điều trị giãn tĩnh mạch và một số chỉ định chuyên khoa khác. Thuốc có nhiều nồng độ như 0,5%, 1%, 2% và 3%, được lựa chọn tùy theo kích thước và vị trí tĩnh mạch cần điều trị. Do đây là thuốc tiêm chuyên khoa, người bệnh cần được khám, đánh giá và điều trị tại cơ sở y tế có kinh nghiệm để đảm bảo hiệu quả và an toàn.

Hình ảnh sản phẩm Aetoxisclerol

aetoxisclerol-1

aetoxisclerol-2

aetoxisclerol-3

aetoxisclerol-4

aetoxisclerol-5

Đang tải đánh giá...

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *